Bản dịch của từ 𠂖 trong tiếng Việt

𠂖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𠂖 (Danh từ)

01

Chữ cổ của “đệ” (em trai), hình tượng dây thừng quấn quanh cán, dễ nhớ như em trai quấn quýt bên cạnh anh.

古文“弟”。象以绳缠柄形,会次弟意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠂖
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,𠀆,𰀪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép