Bản dịch của từ 𠂭 trong tiếng Việt
𠂭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠂭 (Danh từ)
【bì】
01
Cũng là chữ “米” (gạo), đồng thời đồng âm với chữ “必” (tất), thường dùng làm bộ phận trong chữ Hán như chữ “鬯” (rượu lễ). Hình ảnh gạo – lúa – cần thiết như chữ “bất” giúp nhớ dễ hơn.
“米”也,又同“必”。现多作汉字部件,如“鬯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
