Bản dịch của từ 𠂮 trong tiếng Việt

𠂮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𠂮 (Danh từ)

chén
01

Giống chữ “”, chỉ thời gian hoặc địa chi thứ 5 trong 12 địa chi (như giờ Thìn, ngày Thìn). Nhớ câu: “Thìn thần thời gian” để dễ liên tưởng.

同“辰”。见《中华大字典》第2426页第二字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠂮
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿸,𠂆,#
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép