Bản dịch của từ 𠂽 trong tiếng Việt

𠂽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠂽 (Tính từ)

wèi
01

Giống chữ '', nghĩa là sợ hãi, e dè (nhớ câu '畏畏缩缩' - e dè, rụt rè).

同“畏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠂽
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,甶,一,&Z3-04;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép