Bản dịch của từ 𠂾 trong tiếng Việt

𠂾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𠂾 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là khối đất sét chưa nặn thành hình, dễ nhớ như “phôi đất” để làm gốm.

同“坯”。

Ví dụ
𠂾
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠂤,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép