Bản dịch của từ 𠃁 trong tiếng Việt
𠃁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𠃁 (Danh từ)
【mèi】
01
Cùng nghĩa với “魅” (mị), chỉ những linh hồn ma quái trong truyền thuyết, như “魑魅魍魎” (ma quỷ rừng núi). (Dễ nhớ: “𠃁” là một dạng khác của “魅”, đọc là mị, nghĩa là ma quái.)
同“魅”。《改併四聲篇海•甶部》引《餘文》:“𠃁,魑魅。”《字彙補•田部》:“𠃁,與魅同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
