Bản dịch của từ 𠃁 trong tiếng Việt

𠃁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𠃁 (Danh từ)

mèi
01

Cùng nghĩa với “” (mị), chỉ những linh hồn ma quái trong truyền thuyết, như “魑魅魍魎” (ma quỷ rừng núi). (Dễ nhớ: “𠃁” là một dạng khác của “”, đọc là mị, nghĩa là ma quái.)

同“魅”。《改併四聲篇海•甶部》引《餘文》:“𠃁,魑魅。”《字彙補•田部》:“𠃁,與魅同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠃁
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,甶,⿸,丿,𧘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép