ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠃂
Bảng phân tích âm vị 𠃂
Pī
Giống như chữ “坯”, nghĩa là khối đất sét chưa nặn thành hình (phôi đất), dễ nhớ như “phôi” trong “phôi thai” (giai đoạn đầu).
同“坯”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép