Bản dịch của từ 𠃋 trong tiếng Việt

𠃋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𠃋 (Danh từ)

gōng
01

Giống chữ “” (cánh tay uốn cong), theo chú giải tượng hình của đoạn tay cong; nhớ đến hình ảnh cánh tay cong như chữ “” (cung) trong chữ Hán cổ.

同“肱”。《説文•又部》:“厶,古文厷。”段玉裁注:“象曲肱。”《集韻•登韻》:“厷,古作厶。或作肱。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠃋
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𠃋
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép