ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠃌
Bảng phân tích âm vị 𠃌
Gǔn
Đầu móc ngược, giống như mũi câu bị quay ngược lại (như móc câu bị quăn).
钩的倒尖。《集韻•混韻》:“𠃌,鉤逆鋩。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép