Bản dịch của từ 𠃍 trong tiếng Việt
𠃍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𠃍 (Danh từ)
【jí】
01
Một nét trong chữ Hán, gọi là nét ngang gập (như nét gấp khúc ngang). Nhớ như nét 'gấp' ngang, dễ nhận biết trong chữ.
汉字笔画,横折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ viết khác của chữ '及' (cấp), nghĩa là liên kết, tiếp nối (như trong câu 'vật tương cấp' - vật liên kết với nhau).
《五洲衍文长笺散稿·经史篇 经传类二·小学》页六三:“~。古文“及”。象物相及也。”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
