ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠃎
Bảng phân tích âm vị 𠃎
Gōu
Cách chơi đàn Huyền Hạc Cầm ở Hàn Quốc, dấu hiệu '勾' dùng để chỉ cách gảy dây lớn nhất (giúp nhớ như cách 'câu' dây đàn).
〈韩国释义〉玄鹤琴的一种演奏方式。“勾”的记号。〈韩国释义〉《樂學軌範》:“至大絃而止曰勾作~。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép