Bản dịch của từ 𠃎 trong tiếng Việt

𠃎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𠃎 (Danh từ)

gōu
01

Cách chơi đàn Huyền Hạc Cầm ở Hàn Quốc, dấu hiệu '' dùng để chỉ cách gảy dây lớn nhất (giúp nhớ như cách 'câu' dây đàn).

〈韩国释义〉玄鹤琴的一种演奏方式。“勾”的记号。〈韩国释义〉《樂學軌範》:“至大絃而止曰勾作~。”

Ví dụ
𠃎
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
𠃎
Bộ thủ:
Số nét:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép