Bản dịch của từ 𠃓 trong tiếng Việt

𠃓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𠃓 (Tính từ)

yáng
01

Chữ giản thể được suy rộng từ chữ “” (giúp nhớ như ánh sáng dương tỏa ra).

“昜”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể từng dùng cho “”, nay đã bị loại bỏ (dễ dàng, đơn giản).

“易”的曾用简化字,已淘汰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃓
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿹,𠄎,⿰,丿,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép