Bản dịch của từ 𠃔 trong tiếng Việt

𠃔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𠃔 (Tính từ)

jiǔ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lâu dài, bền lâu như tình cảm cửu khứu - lâu bền).

同“久”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃔
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠂈,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép