Bản dịch của từ 𠃖 trong tiếng Việt

𠃖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

𠃖 (Động từ)

jiū
01

Giống như chữ “”, nghĩa là quấn lại, gút lại (như dây thừng bị câu lại thành nút).

同“纠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠃖
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,工,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép