Bản dịch của từ 𠃗 trong tiếng Việt

𠃗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠃗 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tiếng Hàn, đọc là 'ul', dùng để phiên âm (giống như một ký tự phiên âm).

〈韩国释义〉读音ul,音译字。

Ví dụ
𠃗
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Hình thái radical:
⿱,于,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép