Bản dịch của từ 𠃘 trong tiếng Việt

𠃘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𠃘 (Danh từ)

zhī
01

Tên người thường gặp ở Đài Loan (giúp nhớ như tên người Việt quen thuộc).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng thông tục của chữ '' (một loại chén cổ, dễ nhớ vì âm gần giống 'chi').

俗“卮”。

Ví dụ
𠃘
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿸,𠂋,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép