Bản dịch của từ 𠃜 trong tiếng Việt

𠃜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𠃜 (Danh từ)

méi
01

Là chữ giản thể thứ hai của các chữ “” (lông mày), “” (núi Mi), “” (bờ nước), “” (bệ cửa), “” (chim mi) – giúp nhớ dễ qua hình ảnh lông mày () quen thuộc trong tiếng Việt.

“眉”、“嵋”、“湄”、“楣”、“鹛”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠃜
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,尸,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép