Bản dịch của từ 𠃜 trong tiếng Việt
𠃜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𠃜 (Danh từ)
【méi】
01
Là chữ giản thể thứ hai của các chữ “眉” (lông mày), “嵋” (núi Mi), “湄” (bờ nước), “楣” (bệ cửa), “鹛” (chim mi) – giúp nhớ dễ qua hình ảnh lông mày (眉) quen thuộc trong tiếng Việt.
“眉”、“嵋”、“湄”、“楣”、“鹛”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
