Bản dịch của từ 𠃝 trong tiếng Việt

𠃝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niù

ㄋㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠃝 (Danh từ)

niù
01

(Phương ngữ) Địa hình lõm giữa hai ngọn núi cao, thường dùng làm tên địa danh ở khu vực Quảng Tây.

〈方言〉两边山高中间凹下的地形。作为地名用字在广西自治区有大量用例。来源:广西一些县的地名志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠃝
Bính âm:
【niù】【ㄋㄧㄡˋ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿺,乙,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép