Bản dịch của từ 𠃞 trong tiếng Việt

𠃞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𠃞 (Danh từ)

01

Giống như chữ “lễ” trong tiếng Việt, biểu thị lễ nghi, phép tắc trong giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày (nhớ câu: “Lễ phép như lời ru” để dễ nhớ).

同“礼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃞
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,一,巛,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép