Bản dịch của từ 𠃠 trong tiếng Việt

𠃠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇN/AN/AN/A

𠃠 (Tính từ)

chǒu
01

Giống chữ '' (xấu xí, không đẹp), nhớ dễ qua từ 'xấu' trong tiếng Việt.

同“丑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃠
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,&Z3-01;,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép