ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠃯
Bảng phân tích âm vị 𠃯
Nán
Chữ Nôm, chỉ người hoặc vật có dáng người ụt ịt, thấp và mập (như người ụt).
喃字。ụt矮胖的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép