Bản dịch của từ 𠃯 trong tiếng Việt

𠃯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𠃯 (Tính từ)

nán
01

Chữ Nôm, chỉ người hoặc vật có dáng người ụt ịt, thấp và mập (như người ụt).

喃字。ụt矮胖的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃯
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿰,秀,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép