Bản dịch của từ 𠃲 trong tiếng Việt

𠃲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠃲 (Động từ)

jié
01

Giống như chữ “” (cắt, chặn lại); nhớ như câu: 'Tiết đoạn cắt ngang' (tiết = cắt, chặn).

同“截”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃲
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,隹,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép