Bản dịch của từ 𠃵 trong tiếng Việt
𠃵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𠃵 (Danh từ)
【qián】
01
Giống như chữ 乹 (乾), nghĩa là 'khô' hoặc 'cứng', dùng trong văn cổ. Ví dụ câu trích dẫn thể hiện người đàn ông mạnh mẽ, cứng rắn.
同“乹(乾)”。《劉知遠諸宫調•知遠走慕家莊沙佗村入舍》:“抄着手人來,大𠃵漢任甚不會。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
