Bản dịch của từ 𠃸 trong tiếng Việt

𠃸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𠃸 (Danh từ)

xuè
01

Giống như chữ “”, liên quan đến máu hoặc vết thương (nhớ chữ huyết để liên tưởng đến máu đỏ chảy ra).

同“亄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠃸
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,壴,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép