Bản dịch của từ 𠃼 trong tiếng Việt

𠃼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𠃼 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (tư duy, suy nghĩ); nhớ đến, nghĩ về (như khi bạn “tư” duy trong đầu)

同“思”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃼
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠂺,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶一一丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép