Bản dịch của từ 𠄁 trong tiếng Việt

𠄁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𠄁 (Danh từ)

qiú
01

Con đường giao nhau chín ngả (như hình chữ giao nhau).

九交之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠄁
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿺,九,酋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép