Bản dịch của từ 𠄌 trong tiếng Việt

𠄌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𠄌 (Danh từ)

jué
01

Ký hiệu dùng để đánh dấu, như dấu móc trong sách hay đánh dấu vị trí cần chú ý (giống như 'móc' trong tiếng Việt giúp nhớ chỗ quan trọng).

用作标记的符号。《説文•亅部》:“𠄌,鉤識也。”段玉裁注:“鉤識者,用鉤表識其處也。……今人讀書,有所鉤勒即此。”徐灝注箋:“鉤識者,𠄌而識之,與、而識之同意。今百工度物,至其所欲止,則鉤勒識之,亦不獨讀書用鉤勒也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠄌
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
𠄌
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép