Bản dịch của từ 𠄎 trong tiếng Việt

𠄎

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𠄎 (Trạng từ)

nǎi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (có thể nhớ như câu “𠄎 là chữ cổ của , giống như ‘nãi’ trong tiếng Việt)

同“乃”。《玉篇•乃部》:“𠄎”,“乃”的古文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠄎
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𠄎
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép