Bản dịch của từ 𠄏 trong tiếng Việt
𠄏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𠄏 (Danh từ)
【diǎo】
01
Treo lủng lẳng như chiếc điếu cày trên cành cây (hình ảnh dễ nhớ về sự treo xuống).
垂悬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bộ phận sinh dục nam, dễ nhớ vì từ này thường dùng trong ngôn ngữ đời thường.
男子生殖器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
