Bản dịch của từ 𠄏 trong tiếng Việt

𠄏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠄏 (Danh từ)

diǎo
01

Treo lủng lẳng như chiếc điếu cày trên cành cây (hình ảnh dễ nhớ về sự treo xuống).

垂悬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ phận sinh dục nam, dễ nhớ vì từ này thường dùng trong ngôn ngữ đời thường.

男子生殖器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠄏
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𠄏
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép