Bản dịch của từ 𠄐 trong tiếng Việt

𠄐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚN/AN/AN/A

𠄐 (Danh từ)

01

(〈〉) cái búa sắt, giống như cái búa dùng để đóng đinh (dễ nhớ: 'ma' như 'búa ma' đập mạnh)

〈韓〉鐵鎚。同“亇”

Ví dụ
𠄐
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ】【MA】
Hình thái radical:
⿱,乛,亅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép