Bản dịch của từ 𠄓 trong tiếng Việt

𠄓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𠄓 (Danh từ)

zhōu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ vùng đất, tỉnh thành); nhớ như vùng đất rộng lớn như “châu” trong tiếng Việt.

同“州”。《字彙補•亅部》:“𠄓,與州同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄓
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𠄓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép