Bản dịch của từ 𠄘 trong tiếng Việt

𠄘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𠄘 (Động từ)

chéng
01

Cùng nghĩa với '' (thừa nhận, tiếp nhận như lời hứa hay trách nhiệm). Nhớ câu 'thừa nhận sự thật' dễ liên tưởng.

同“承”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,了,⿲,㇇,二,𡿨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép