Bản dịch của từ 𠄠 trong tiếng Việt

𠄠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

𠄠 (Tính từ)

èr
01

Giống chữ “” (số hai), dễ nhớ như số đếm thứ hai trong tiếng Việt.

同“二”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄠
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,一,一
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép