Bản dịch của từ 𠄢 trong tiếng Việt
𠄢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𠄢 (Tính từ)
【xuān】
01
Giống như chữ “亘” (có nghĩa là kéo dài, trải rộng như đường thẳng nối dài không ngừng), chữ 𠄢 là dạng chữ triện của “亘”, dễ nhớ như đường thẳng kéo dài vô tận.
同“亘”。《正字通•二部》:“亘,篆作𠄢。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
