ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠄣
Bảng phân tích âm vị 𠄣
Gèn
Giống chữ “亘” (có nghĩa là kéo dài, trải rộng như ánh sáng mặt trời trải dài trên mặt đất).
同“亘”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép