Bản dịch của từ 𠄦 trong tiếng Việt

𠄦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𠄦 (Danh từ)

guǒ
01

Chữ Nôm đọc là 'gộp', nghĩa là cộng lại, tổng cộng (giống như khi ta gộp các khoản tiền lại thành một)

喃字。读音gộp,合计,总计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄦
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿱,二,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép