Bản dịch của từ 𠄩 trong tiếng Việt

𠄩

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

𠄩 (Chữ số)

èr
01

(〈〉) nghĩa giống chữ “” (số hai, dễ nhớ như số đếm trong tiếng Việt)

〈喃〉义同“二”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄩
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Hình thái radical:
⿰,台,二
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép