Bản dịch của từ 𠄭 trong tiếng Việt

𠄭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𠄭 (Tính từ)

gèn
01

Giống chữ “”, nghĩa là kéo dài, trải dài như sợi dây cấn (liên tục không ngắt quãng).

同“亙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠄭
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,一,舟,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿乚丶丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép