Bản dịch của từ 𠄯 trong tiếng Việt

𠄯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

𠄯 (Tính từ)

kuī
01

Ký hiệu ghép từ chữ “” (lỗ, thiệt hại) và “” (gốc, vốn), nghĩa là bị lỗ vốn, thua lỗ (dễ nhớ: “亏本” như tiền vốn bị “khuy” hụt).

“亏本”二字的合体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄯
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Hình thái radical:
⿰,亏,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép