Bản dịch của từ 𠄳 trong tiếng Việt

𠄳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊN/AN/AN/A

𠄳 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, đọc là 'kép', chỉ người diễn viên đóng nhiều vai hoặc diễn viên hài trong cải lương (giúp nhớ: 'kép' như kép vai trên sân khấu).

喃字。读音kép,演员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄳
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【KÉP】
Hình thái radical:
⿱,二,劫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép