Bản dịch của từ 𠄻 trong tiếng Việt

𠄻

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𠄻 (Chữ số)

01

Chữ Hán Nôm dùng để chỉ số “năm” trong cụm “mười lăm” (十五), giống như chữ “” (ngũ) trong tiếng Trung.

〈喃〉义同“五”。仅用作十五之“五”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠄻
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Hình thái radical:
⿱,五,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép