Bản dịch của từ 𠅗 trong tiếng Việt

𠅗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diè

ㄉㄧㄝˋN/AN/AN/A

𠅗 (Danh từ)

diè
01

Thân thể, cơ thể (như trong câu 'thân mình')

身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠅗
Bính âm:
【diè】【ㄉㄧㄝˋ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,丁,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丿丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép