Bản dịch của từ 𠅞 trong tiếng Việt
𠅞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𠅞 (Động từ)
【chéng】
01
Cùng nghĩa với '乘' (thừa - cưỡi, đi trên, nhân lên như thừa số trong toán học)
同“乘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 乘
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,舛,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丶一乚丨丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀕
牚
竀
称
穪
㐼
秤
䁤
稱
琞
剩
剰
盛
蕂
椉
賸
橳
嵊
䞉
晟
㞼
率
亢
兗
亰
亳
亹
亠
产
充
亮
亭
六
䋄
旃
脈
叞
笏
珦
畚
袔
峿
晋
倹
旅
