Bản dịch của từ 𠅲 trong tiếng Việt

𠅲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𠅲 (Danh từ)

kūn
01

Giống như chữ 𡘩, là chữ cổ viết khác của “” (âm khôn), tượng trưng cho đất trong bát quái, dễ nhớ như câu “Khôn là đất, vững bền như đất mẹ”

同“𡘩”。古文“坤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠅲
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Hình thái radical:
⿱,亠,𡘩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép