Bản dịch của từ 𠅸 trong tiếng Việt

𠅸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𠅸 (Tính từ)

mào
01

Già yếu, lão luyện (giống như từ 'mão' trong tiếng Việt chỉ người già rất cao tuổi).

同“耄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠅸
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,口,⿱,冖,老
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép