Bản dịch của từ 𠅿 trong tiếng Việt

𠅿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𠅿 (Danh từ)

01

Tên người, đồng âm với chữ 𦤘, ví như tên riêng trong lịch sử Kim sử ghi lại: 𠅿, tên thật là 阿里剌, thuộc về đơn vị hành chính Thượng Kinh.

人名。同“𦤘”。《金史·宗室传·𠅿》:“𠅿,本名阿里剌,隶上京司属司。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠅿
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẤT】
Hình thái radical:
⿳,亠,口,⿳,冖,二,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép