Bản dịch của từ 𠆉 trong tiếng Việt

𠆉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𠆉 (Động từ)

01

Bỏ đi, từ bỏ (như trong thành ngữ “bỏ cuộc” hay “bỏ rơi”)

同“弃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆉
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠫓,⿻,⿻,⿻,廿,一,十,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丶一丨丨一一一丨一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép