Bản dịch của từ 𠆍 trong tiếng Việt

𠆍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𠆍 (Động từ)

sǔn
01

(Tiếng Việt) tóc dựng đứng lên vì sợ hãi hoặc kinh ngạc, như khi thấy ma hay nghe chuyện rùng rợn

〈越南释义〉读音sởn,头发(因惊恐而)竖起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆍
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【SỞN】
Hình thái radical:
⿱,亠,䐜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép