Bản dịch của từ 𠆒 trong tiếng Việt

𠆒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𠆒 (Động từ)

yōng
01

Dùng để hưởng thụ, tận hưởng (như 'dùng cơm ngon để hưởng thụ')

享用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' (thông thường, tầm thường)

同“庸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆒
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿳,⿱,亠,口,冖,音
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丶乚丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép