Bản dịch của từ 𠆔 trong tiếng Việt

𠆔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𠆔 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, dùng để chỉ đất hoặc bùn đặc, nhớ đến đất nịch (đất ẩm, dẻo) trong tiếng Việt.

同“堄”。

Ví dụ
02

Âm đọc nì, xem chữ “𡦟” để hiểu thêm, liên quan đến đất hoặc bùn đặc.

Nìㄋㄧˋ 见“𡦟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆔
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,享,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép