Bản dịch của từ 𠆔 trong tiếng Việt
𠆔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠆔 (Tính từ)
【nì】
01
Giống như chữ “堄”, dùng để chỉ đất hoặc bùn đặc, nhớ đến đất nịch (đất ẩm, dẻo) trong tiếng Việt.
同“堄”。
Ví dụ
02
Âm đọc nì, xem chữ “𡦟” để hiểu thêm, liên quan đến đất hoặc bùn đặc.
Nìㄋㄧˋ 见“𡦟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
